Từ: 滚边 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚边:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚边 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnbiān] viền; viền mép。同"绲边"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 边

biên:biên giới; vô biên
bên:bên trong; bên trên
ven:ven sông
滚边 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚边 Tìm thêm nội dung cho: 滚边