Từ: 灰尘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灰尘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灰尘 trong tiếng Trung hiện đại:

[huīchén] bụi; bụi đất; tro bụi; bụi bặm。尘土。
打扫灰尘
phủi bụi đất; quét bụi đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi:mùi hoi
hui:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi:thạch hôi (đá vôi)
khói:sương khói
khôi:khôi (xem Hôi)
vôi:bình vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục
灰尘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灰尘 Tìm thêm nội dung cho: 灰尘