Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灰尘 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīchén] bụi; bụi đất; tro bụi; bụi bặm。尘土。
打扫灰尘
phủi bụi đất; quét bụi đất
打扫灰尘
phủi bụi đất; quét bụi đất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘
| trần | 尘: | trần tục |

Tìm hình ảnh cho: 灰尘 Tìm thêm nội dung cho: 灰尘
