Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灰棚 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīpéng] 1. nhà tranh。堆草木灰的矮小的房子。
2. nhà trát vôi; nhà nhỏ mái trát vôi。(灰棚儿)。灰顶的小房子。
2. nhà trát vôi; nhà nhỏ mái trát vôi。(灰棚儿)。灰顶的小房子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棚
| bằng | 棚: | thảo bằng tử (mái nhà lá) |

Tìm hình ảnh cho: 灰棚 Tìm thêm nội dung cho: 灰棚
