Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灰浆 trong tiếng Trung hiện đại:
[huījiāng] 1. vữa (có pha xi măng và bột màu để trát tường)。石灰、水泥或青灰等加水拌和而成的浆,用来粉刷墙壁。
2. vôi vữa (để xây nhà)。见〖砂浆〗。
2. vôi vữa (để xây nhà)。见〖砂浆〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆
| tương | 浆: | tương ớt |

Tìm hình ảnh cho: 灰浆 Tìm thêm nội dung cho: 灰浆
