Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熟习 trong tiếng Trung hiện đại:
[shúxí] thành thạo; kinh nghiệm。(对某种技术或学习)学习得很熟练或了解得很深刻。
熟习业务。
thành thạo nghiệp vụ.
他很熟习果树栽培知识。
anh ấy rất thạo nghề trồng rau.
熟习业务。
thành thạo nghiệp vụ.
他很熟习果树栽培知识。
anh ấy rất thạo nghề trồng rau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 习
| tập | 习: | học tập, thực tập |

Tìm hình ảnh cho: 熟习 Tìm thêm nội dung cho: 熟习
