Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 爽气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爽气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爽气 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǎngqì] 1. không khí trong lành。清爽的空气。
2. sảng khoái。爽快。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽

sượng:sượng sùng
sảng:sảng khoái
sửng:sửng sốt
sững:sừng sững

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
爽气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爽气 Tìm thêm nội dung cho: 爽气