Từ: 牙色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙色 trong tiếng Trung hiện đại:

[yásè] màu ngà; vàng nhạt。近似象牙的淡黄颜色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
牙色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙色 Tìm thêm nội dung cho: 牙色