Chữ 䬁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䬁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䬁:

䬁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䬁

䬁

Chiết tự chữ 䬁

[]

U+4B01, tổng 14 nét, bộ Phong 风 [風]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: naa5 zyu4 zyu6;

䬁

Nghĩa Trung Việt của từ 䬁


Chữ gần giống với 䬁:

䫾, 䫿, 䬀, 䬁, 䬂, 䬃, 颭, 颮, 颯, 颱, 𩗀, 𩗂, 𩗃,

Chữ gần giống 䬁

Tự hình:

Tự hình chữ 䬁 Tự hình chữ 䬁 Tự hình chữ 䬁 Tự hình chữ 䬁

䬁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䬁 Tìm thêm nội dung cho: 䬁