Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 催命 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīmìng] thúc riết; giục riết。催人死亡,比喻紧紧地催促。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 催
| thoi | 催: | |
| thui | 催: | đen thui, thui đốt |
| thòi | 催: | thiệt thòi |
| thôi | 催: | thôi rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 催命 Tìm thêm nội dung cho: 催命
