Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泼剌 trong tiếng Trung hiện đại:
[pōlà] roạt; xoẹt; bì bõm (từ tượng thanh, tiếng cá nhảy trong nước)。象声词,形容鱼在水里跳跃的声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泼
| bát | 泼: | hỗ tương bát thuỷ (té nước vào nhau) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剌
| lạp | 剌: | |
| lạt | 剌: | lạt (dở, khó chịu): quai lạt (ngược ngạo) |

Tìm hình ảnh cho: 泼剌 Tìm thêm nội dung cho: 泼剌
