Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìdāo] lưỡi lê。枪刺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 刺刀 Tìm thêm nội dung cho: 刺刀
