Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 现成饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànchéngfàn] ngồi mát ăn bát vàng (ví với ngồi không mà hưởng)。已经做成的饭,比喻不劳而获的利益。
要工作,不能坐着吃现成饭。
Phải làm việc, đừng ngồi mát ăn bát vàng.
要工作,不能坐着吃现成饭。
Phải làm việc, đừng ngồi mát ăn bát vàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 现成饭 Tìm thêm nội dung cho: 现成饭
