Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 现成饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 现成饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 现成饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànchéngfàn] ngồi mát ăn bát vàng (ví với ngồi không mà hưởng)。已经做成的饭,比喻不劳而获的利益。
要工作,不能坐着吃现成饭。
Phải làm việc, đừng ngồi mát ăn bát vàng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 现

hiện:hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
现成饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 现成饭 Tìm thêm nội dung cho: 现成饭