Cao su chống va đập cửa
Chữ 鸶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鸶, chiết tự chữ TƯ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鸶:
鸶
Nghĩa của 鸶 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鷥)
[sī]
Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
Số nét: 16
Hán Việt: TI
cò; con cò。鹭鸶:鹭的一种,羽毛白色,腿很长,能涉水捕食鱼、虾等。也叫鹭鸶。见〖鹭鸶〗(lùsī)。
[sī]
Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
Số nét: 16
Hán Việt: TI
cò; con cò。鹭鸶:鹭的一种,羽毛白色,腿很长,能涉水捕食鱼、虾等。也叫鹭鸶。见〖鹭鸶〗(lùsī)。
Dị thể chữ 鸶
鷥,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鸶 Tìm thêm nội dung cho: 鸶
