Từ: 防务 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防务:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防务 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángwù] phòng ngự; công việc bảo vệ an ninh quốc gia。有关国家安全防御方面的事务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 务

mùa:mùa vụ, mùa màng
vụ:vụ kiện; vụ lợi
防务 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防务 Tìm thêm nội dung cho: 防务