Từ: 瓷漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓷漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓷漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[cíqī] sơn quét lớp ngoài; sơn phủ ngoài; lacquer。涂料的一种,用树脂、颜料等制成,涂在器物的表面可以增加光泽,防止腐朽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓷

sứ:đồ sứ
:xem từ
từ:từ (đồ sứ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
瓷漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓷漆 Tìm thêm nội dung cho: 瓷漆