Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𨂚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨂚, chiết tự chữ DÓN, RÓN, TUYỂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨂚:

𨂚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨂚

𨂚

Chiết tự chữ 𨂚

[]

U+02809A, tổng 15 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨂚

Nghĩa Trung Việt của từ 𨂚



rón, như "rón rén" (vhn)
dón, như "dón bước; dón tay làm phúc" (btcn)
tuyển, như "tuyển chọn" (btcn)

Chữ gần giống với 𨂚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

Chữ gần giống 𨂚

Tự hình:

Tự hình chữ 𨂚 Tự hình chữ 𨂚 Tự hình chữ 𨂚 Tự hình chữ 𨂚

𨂚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨂚 Tìm thêm nội dung cho: 𨂚