Chữ 㬼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬼:

㬼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬼

㬼

Chiết tự chữ 㬼

[]

U+3B3C, tổng 15 nét, bộ Nguyệt 月
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu4;
Việt bính: fuk6 wak6;

㬼

Nghĩa Trung Việt của từ 㬼


Chữ gần giống với 㬼:

㬼, 𣎖,

Chữ gần giống 㬼

Tự hình:

Tự hình chữ 㬼 Tự hình chữ 㬼 Tự hình chữ 㬼 Tự hình chữ 㬼

㬼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬼 Tìm thêm nội dung cho: 㬼