Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 琢石 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuóshí] 1. mài (đá)。使石块表面磨平、成形的动作或过程。
2. chạm; khắc (đá)。用一尖头工具(如鹤嘴锄)来修琢石头的行为或过程。
2. chạm; khắc (đá)。用一尖头工具(如鹤嘴锄)来修琢石头的行为或过程。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琢
| chác | 琢: | bán chác |
| trác | 琢: | trác (cân nhắc; chăm chú) |
| trát | 琢: | trát tường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 琢石 Tìm thêm nội dung cho: 琢石
