Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瑰宝 trong tiếng Trung hiện đại:
[guībǎo] của quý; vật quý hiếm; báu vật; đặc biệt quý báu; châu báu。特别珍贵的东西。
敦煌壁画是中国古代艺术中的瑰宝。
bích hoạ Đôn Hoàng là báu vật trong nghệ thuật Trung Hoa cổ đại.
敦煌壁画是中国古代艺术中的瑰宝。
bích hoạ Đôn Hoàng là báu vật trong nghệ thuật Trung Hoa cổ đại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑰
| khôi | 瑰: | khôi bảo (của hiếm); môi khôi (hoa hồng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 瑰宝 Tìm thêm nội dung cho: 瑰宝
