Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 画行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 画行:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 画行 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàxíng] đồng ý; chấp thuận; có thể。旧时主管人在公文稿上写一"行"字,表示认可。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành
画行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 画行 Tìm thêm nội dung cho: 画行