Từ: ngày nào có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngày nào:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngàynào

Dịch ngày nào sang tiếng Trung hiện đại:


几儿 《哪一天。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngày

ngày:ngày nay, ngày tháng
ngày𣈜:ngày nay, ngày tháng
ngày𣈗:ngày nay, ngày tháng
ngày𬏝:ngày nay, ngày tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nào

nào𱜢:ngày nào
nào:đi nào
nào:đi nào
nào:đi nào
ngày nào tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngày nào Tìm thêm nội dung cho: ngày nào