Chữ 甆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甆, chiết tự chữ TỪ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甆:

甆 từ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 甆

甆

Chiết tự chữ 甆

Chiết tự chữ từ bao gồm chữ 兹 瓦 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

甆 cấu thành từ 2 chữ: 兹, 瓦
  • 兹 tư, từ
  • 瓦 ngoa, ngoã, ngóa, ngói, ngõa
  • từ [từ]

    U+7506, tổng 13 nét, bộ Ngõa 瓦
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ci2, ou3;
    Việt bính: ;

    甆 từ

    Nghĩa Trung Việt của từ 甆

    Tục dùng như chữ từ 瓷.
    từ, như "từ (đồ sứ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 甆:

    甂, 甃, 甄, 甅, 甆,

    Dị thể chữ 甆

    瓷,

    Chữ gần giống 甆

    佤, 瓯, 瓽, 瓼, 瓻, 瓺, 瓹, 瓸, 瓷, 瓶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 甆 Tự hình chữ 甆 Tự hình chữ 甆 Tự hình chữ 甆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 甆

    từ甆:từ (đồ sứ)
    甆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甆 Tìm thêm nội dung cho: 甆