Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芳名 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngmíng] 1. phương danh; quý tính。指女子的名字,一般用于年轻女子。
2. danh thơm; tiếng thơm。美好的名声。
芳名永垂
danh thơm lưu truyền mãi mãi.
2. danh thơm; tiếng thơm。美好的名声。
芳名永垂
danh thơm lưu truyền mãi mãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芳
| phương | 芳: | phương (thơm): phương thảo (cỏ thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 芳名 Tìm thêm nội dung cho: 芳名
