Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 誕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誕, chiết tự chữ ĐẢN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 誕:
誕
Biến thể giản thể: 诞;
Pinyin: dan4;
Việt bính: daan3
1. [誕生] đản sinh, đản sanh 2. [誑誕] cuống đản 3. [佛誕日] phật đản nhật 4. [聖誕] thánh đản 5. [聖誕節] thánh đản tiết;
誕 đản
◎Như: quái đản 怪誕 quái dị, không tin được, hoang đản bất kinh 荒誕不經 láo hão không đúng, vô lí, phóng đản 放誕 ngông láo, xằng bậy.
(Tính) Cả, lớn.
◇Hậu Hán Thư 後漢書: Tán viết: Quang Vũ đản mệnh 贊曰: 光武誕命 (Quang Vũ đế kỉ 光武帝紀) Khen ngợi rằng: Vua Quang Vũ mệnh lớn.
(Danh) Lời nói hư vọng, không đúng thật.
◇Lưu Hướng 劉向: Khẩu duệ giả đa đản nhi quả tín, hậu khủng bất nghiệm dã 口銳者多誕而寡信, 後恐不驗也 (Thuyết uyển 說苑, Tôn hiền 尊賢) Kẻ lanh miệng nói nhiều lời hư vọng ít đáng tin, sợ sau không đúng thật.
(Danh) Ngày sinh.
◎Như: đản nhật 誕日 sinh nhật.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Ti đồ quý đản, hà cố phát bi? 司徒貴誕, 何故發悲 (Đệ tứ hồi) (Hôm nay) là sinh nhật của quan tư đồ, vì cớ gì mà lại bi thương như vậy?
(Động) Sinh ra.
◎Như: đản sanh 誕生 sinh ra.
(Phó) Rộng, khắp.
◇Thư Kinh 書經: Đản cáo vạn phương誕告萬方 (Thang cáo 湯誥) Báo cho khắp muôn phương biết.
(Trợ) Dùng làm tiếng đệm đầu câu.
◇Thi Kinh 詩經: Đản di quyết nguyệt, Tiên sanh như đạt 誕彌厥月, 先生如達 (Đại nhã 大雅, Sanh dân 生民) Mang thai đủ tháng (chín tháng mười ngày), Sinh lần đầu (dễ dàng) như sinh dê con.
đản, như "phật đản; quái đản" (gdhn)
Pinyin: dan4;
Việt bính: daan3
1. [誕生] đản sinh, đản sanh 2. [誑誕] cuống đản 3. [佛誕日] phật đản nhật 4. [聖誕] thánh đản 5. [聖誕節] thánh đản tiết;
誕 đản
Nghĩa Trung Việt của từ 誕
(Tính) Càn, láo, viển vông, không thật.◎Như: quái đản 怪誕 quái dị, không tin được, hoang đản bất kinh 荒誕不經 láo hão không đúng, vô lí, phóng đản 放誕 ngông láo, xằng bậy.
(Tính) Cả, lớn.
◇Hậu Hán Thư 後漢書: Tán viết: Quang Vũ đản mệnh 贊曰: 光武誕命 (Quang Vũ đế kỉ 光武帝紀) Khen ngợi rằng: Vua Quang Vũ mệnh lớn.
(Danh) Lời nói hư vọng, không đúng thật.
◇Lưu Hướng 劉向: Khẩu duệ giả đa đản nhi quả tín, hậu khủng bất nghiệm dã 口銳者多誕而寡信, 後恐不驗也 (Thuyết uyển 說苑, Tôn hiền 尊賢) Kẻ lanh miệng nói nhiều lời hư vọng ít đáng tin, sợ sau không đúng thật.
(Danh) Ngày sinh.
◎Như: đản nhật 誕日 sinh nhật.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Ti đồ quý đản, hà cố phát bi? 司徒貴誕, 何故發悲 (Đệ tứ hồi) (Hôm nay) là sinh nhật của quan tư đồ, vì cớ gì mà lại bi thương như vậy?
(Động) Sinh ra.
◎Như: đản sanh 誕生 sinh ra.
(Phó) Rộng, khắp.
◇Thư Kinh 書經: Đản cáo vạn phương誕告萬方 (Thang cáo 湯誥) Báo cho khắp muôn phương biết.
(Trợ) Dùng làm tiếng đệm đầu câu.
◇Thi Kinh 詩經: Đản di quyết nguyệt, Tiên sanh như đạt 誕彌厥月, 先生如達 (Đại nhã 大雅, Sanh dân 生民) Mang thai đủ tháng (chín tháng mười ngày), Sinh lần đầu (dễ dàng) như sinh dê con.
đản, như "phật đản; quái đản" (gdhn)
Chữ gần giống với 誕:
誕,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誕
| đản | 誕: | phật đản; quái đản |

Tìm hình ảnh cho: 誕 Tìm thêm nội dung cho: 誕
