ẩn phục
Nấp kín, tiềm phục.
◇Khuất Nguyên 屈原:
Tằng hư hi chi ta ta hề, Độc ẩn phục nhi tư lự
曾歔欷之嗟嗟兮, 獨隱伏而思慮 (Cửu chương 九章, Bi hồi phong 悲回風) Đã có lần thở than xót xa hề, Một mình ẩn náu mà nghĩ ngợi.
Nghĩa của 隐伏 trong tiếng Trung hiện đại:
隐伏在黑暗角落里。
ẩn náu trong bóng tối
隐伏着危机。
che đậy quỷ kế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱
| ăng | 隱: | ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn) |
| ẩn | 隱: | ẩn dật |
| ửng | 隱: | đỏ ửng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |

Tìm hình ảnh cho: 隱伏 Tìm thêm nội dung cho: 隱伏
