Chữ 㧆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧆:

㧆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㧆

㧆

Chiết tự chữ 㧆

[]

U+39C6, tổng 6 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jin1;
Việt bính: gaan1;

㧆

Nghĩa Trung Việt của từ 㧆


Chữ gần giống với 㧆:

㧆, 㧇, 㧈, 扗, 托, 扙, 扛, 扜, 扞, 扠, 扡, 扢, 扣, 扤, 扥, 扦, 执, 扨, 扩, 扪, 扫, 扬, 𢩭, 𢩮, 𢩵, 𢩽, 𢩾, 𢩿, 𢪀,

Chữ gần giống 㧆

Tự hình:

Tự hình chữ 㧆 Tự hình chữ 㧆 Tự hình chữ 㧆 Tự hình chữ 㧆

㧆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧆 Tìm thêm nội dung cho: 㧆