Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疤痕 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāhén] dấu vết; vết tích; sẹo; thẹo; vết thẹo; vết sẹo. 疤。
他左眼角下有一个很深的疤痕
dưới góc mắt trái của anh ấy có vết sẹo rất sâu.
这树有一个碗口大的疤痕
cây này có vết thẹo to bằng miệng chén
他左眼角下有一个很深的疤痕
dưới góc mắt trái của anh ấy có vết sẹo rất sâu.
这树有一个碗口大的疤痕
cây này có vết thẹo to bằng miệng chén
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疤
| ba | 疤: | ba ngận (vết sẹo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痕
| ngân | 痕: | ngân nga |
| ngấn | 痕: | ngấn nước |
| ngần | 痕: | tần ngần |
| ngẩn | 痕: | ngẩn ngơ |
| ngằn | 痕: | có ngằn có lớp |

Tìm hình ảnh cho: 疤痕 Tìm thêm nội dung cho: 疤痕
