Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皱巴巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòubābā] nhiều nếp nhăn; dúm dó。(皱巴巴的)形容皱纹多,不舒展。
皱巴巴的瘦脸。
gương mặt gầy gầy nhăn nheo.
衣服皱巴巴的
quần áo nhăn nhúm
皱巴巴的瘦脸。
gương mặt gầy gầy nhăn nheo.
衣服皱巴巴的
quần áo nhăn nhúm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皱
| sô | 皱: | sô văn (vết nhăn); sô mi đầu (cau mày) |
| trứu | 皱: | trứu (nhăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 皱巴巴 Tìm thêm nội dung cho: 皱巴巴
