Từ: 绑带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绑带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绑带 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎngdài] 1. băng。即绷带。
2. xà cạp。打绑腿用的布带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绑

bảng:bảng phỉ (đứa bắt cóc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
绑带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绑带 Tìm thêm nội dung cho: 绑带