Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相公 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàng·gong] 1. tướng công (vợ gọi chồng một cách tôn kính, thời xưa)。旧时妻子对丈夫的敬称。
2. tướng công (người đàn ông thành niên, thời xưa)。旧时称成年男子。
2. tướng công (người đàn ông thành niên, thời xưa)。旧时称成年男子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 相公 Tìm thêm nội dung cho: 相公
