Từ: 烧锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烧锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烧锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāo·guo] lò nấu rượu。做烧酒的作坊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧

thiêu:thiêu đốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
烧锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烧锅 Tìm thêm nội dung cho: 烧锅