Từ: loài nấm rong có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ loài nấm rong:

Đây là các chữ cấu thành từ này: loài • nấm • rong

Dịch loài nấm rong sang tiếng Trung hiện đại:

植
藻菌植物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: loài

loài爻:loài người, loài vật
loài类:loài người, loài vật
loài𩑛:loài người, loài vật
loài𩔗:loài người, loài vật
loài類:loài người, loài vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: nấm

nấm埝:nấm đất
nấm𪳋:cây nấm
nấm菍:cây nấm
nấm蕈:cây nấm
nấm󰓷:cây nấm

Nghĩa chữ nôm của chữ: rong

rong双:rong ruổi
rong炵:rong ruổi
rong籠: 
rong苳:rong bể
rong蓉:rong rêu
rong󰓨:rong rêu
rong蘢: 
rong𨀐:rong chơi
rong𩢦:rong ruổi
rong龍: 
loài nấm rong tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: loài nấm rong Tìm thêm nội dung cho: loài nấm rong