Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: loài nấm rong có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ loài nấm rong:

Đây là các chữ cấu thành từ này: loàinấmrong

Dịch loài nấm rong sang tiếng Trung hiện đại:


藻菌植物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: loài

loài:loài người, loài vật
loài:loài người, loài vật
loài𩑛:loài người, loài vật
loài𩔗:loài người, loài vật
loài:loài người, loài vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: nấm

nấm:nấm đất
nấm𪳋:cây nấm
nấm:cây nấm
nấm:cây nấm
nấm󰓷:cây nấm

Nghĩa chữ nôm của chữ: rong

rong:rong ruổi
rong:rong ruổi
rong: 
rong:rong bể
rong:rong rêu
rong󰓨:rong rêu
rong: 
rong𨀐:rong chơi
rong𩢦:rong ruổi
rong: 
loài nấm rong tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: loài nấm rong Tìm thêm nội dung cho: loài nấm rong