Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒儿爷 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎoryé] nhà buôn; nhà kinh doanh; người buôn bán。倒爷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爷
| gia | 爷: | lão gia; gia môn |

Tìm hình ảnh cho: 倒儿爷 Tìm thêm nội dung cho: 倒儿爷
