Từ: xe kia có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xe kia:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xekia

Dịch xe kia sang tiếng Trung hiện đại:

起亚

Nghĩa chữ nôm của chữ: xe

xe𦀺:xe chỉ
xe:xe cộ, xe đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: kia

kia:ngày kia; người kia
xe kia tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xe kia Tìm thêm nội dung cho: xe kia