Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤉒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤉒, chiết tự chữ DÃI, GIÃI, GIẢI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤉒:

𤉒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤉒

𤉒

Chiết tự chữ 𤉒

[]

U+024252, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤉒

Nghĩa Trung Việt của từ 𤉒



giãi, như "giãi giàu, giãi nắng" (vhn)
dãi, như "dãi dầu; dãi nắng" (btcn)
giải (gdhn)

Chữ gần giống với 𤉒:

, , , , , , 㶿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

Chữ gần giống 𤉒

Tự hình:

Tự hình chữ 𤉒 Tự hình chữ 𤉒 Tự hình chữ 𤉒 Tự hình chữ 𤉒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤉒

dãi𤉒:dãi dầu; dãi nắng
giãi𤉒:giãi giàu, giãi nắng
giải𤉒: 
𤉒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤉒 Tìm thêm nội dung cho: 𤉒