Cao su chống va đập cửa
Chữ 𤉒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤉒, chiết tự chữ DÃI, GIÃI, GIẢI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤉒:
𤉒
Chiết tự chữ 𤉒
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤉒
Nghĩa Trung Việt của từ 𤉒
giãi, như "giãi giàu, giãi nắng" (vhn)
dãi, như "dãi dầu; dãi nắng" (btcn)
giải (gdhn)
Chữ gần giống với 𤉒:
㶹, 㶺, 㶻, 㶼, 㶽, 㶾, 㶿, 㷀, 烯, 烰, 烱, 烴, 烷, 烸, 烹, 烺, 烽, 焂, 焄, 焅, 焉, 焊, 焌, 焐, 焓, 焕, 焖, 焗, 焘, 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,Chữ gần giống 𤉒
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤉒
| dãi | 𤉒: | dãi dầu; dãi nắng |
| giãi | 𤉒: | giãi giàu, giãi nắng |
| giải | 𤉒: |

Tìm hình ảnh cho: 𤉒 Tìm thêm nội dung cho: 𤉒
