Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背风面 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēifēngmiàn] 1. chỗ tránh gió。远离来风方向的一面(如船、山或岛的),可以避风或浪。
2. phía dưới gió。背风的一边。
2. phía dưới gió。背风的一边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 背风面 Tìm thêm nội dung cho: 背风面
