Chữ 𤑈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤑈, chiết tự chữ CHANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤑈:

𤑈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤑈

𤑈

Chiết tự chữ 𤑈

[]

U+024448, tổng 18 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤑈

Nghĩa Trung Việt của từ 𤑈


chang, như "nắng chang chang; y chang" (vhn)

Chữ gần giống với 𤑈:

, , , , , , , , , 𤐴, 𤑈, 𤑉, 𤑍,

Chữ gần giống 𤑈

Tự hình:

Tự hình chữ 𤑈 Tự hình chữ 𤑈 Tự hình chữ 𤑈 Tự hình chữ 𤑈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤑈

chang𤑈:nắng chang chang; y chang
𤑈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤑈 Tìm thêm nội dung cho: 𤑈