Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神魂 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénhún] tinh thần; hồn vía; thần chí。精神;神志(多用于不正常时)。
神魂颠倒。
hồn vía đảo điên.
神魂颠倒。
hồn vía đảo điên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |

Tìm hình ảnh cho: 神魂 Tìm thêm nội dung cho: 神魂
