Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厚薄 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòubó] 1. độ dày; dày mỏng。厚度。
这块板子的厚薄正合适。
độ dày của tấm ván này rất hợp.
2. dày mỏng; nặng nhẹ。指重视与轻视,优待与慢待,亲近与疏远。
都是朋友,为何要分厚薄?
đều là bạn, tại sao lại phân biệt thân hay không?
这块板子的厚薄正合适。
độ dày của tấm ván này rất hợp.
2. dày mỏng; nặng nhẹ。指重视与轻视,优待与慢待,亲近与疏远。
都是朋友,为何要分厚薄?
đều là bạn, tại sao lại phân biệt thân hay không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 厚薄 Tìm thêm nội dung cho: 厚薄
