Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水道 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐdào] 1. đường nước chảy; dòng nước; luồng nước。水流的路线,包括沟、渠、江、河等。
2. đường thuỷ。水路。
上海到天津打水道走要两天。
Thượng Hải đến Thiên Tân đi đường thuỷ phải mất hai ngày.
3. đường bơi; đường thi bơi。游泳池中比赛时用绳子隔开的路线。
2. đường thuỷ。水路。
上海到天津打水道走要两天。
Thượng Hải đến Thiên Tân đi đường thuỷ phải mất hai ngày.
3. đường bơi; đường thi bơi。游泳池中比赛时用绳子隔开的路线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 水道 Tìm thêm nội dung cho: 水道
