Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盱衡 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūhéng] 1. giương mày trợn mắt。举目扬眉。(衡:指眉上)。
2. quan sát phân tích (thường chỉ tình hình chính trị)。观察分析(多用于政治形势)。
盱衡大局
quan sát cục diện chung
2. quan sát phân tích (thường chỉ tình hình chính trị)。观察分析(多用于政治形势)。
盱衡大局
quan sát cục diện chung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衡
| hoành | 衡: | hoành khí (cái cân); hoành lượng đắc thất (tính toán xem được thua bao nhiêu) |
| hành | 衡: | quyền hành |

Tìm hình ảnh cho: 盱衡 Tìm thêm nội dung cho: 盱衡
