Từ: 票房纪录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 票房纪录:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 票 • 房 • 纪 • 录

Nghĩa của 票房纪录 trong tiếng Trung hiện đại:

piàofáng jìlù kỷ lục phòng vé

Nghĩa chữ nôm của chữ: 票

phiếu票:tem phiếu; đầu phiếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng房:buồng the
phòng房:phòng khuê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪

kỉ纪:kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục录:sao lục
票房纪录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 票房纪录 Tìm thêm nội dung cho: 票房纪录