Chữ 癠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 癠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 癠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 癠

1. 癠 cấu thành từ 2 chữ: 病, 齊
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • chai, trai, tày, tè, tư, tề, tễ
  • 2. 癠 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 齊
  • nạch
  • chai, trai, tày, tè, tư, tề, tễ
  • []

    U+7660, tổng 19 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji4;
    Việt bính: zai3 zik3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 癠


    Chữ gần giống với 癠:

    , , , , , , , 𤻤, 𤻪, 𤻫, 𤻬, 𤻭,

    Dị thể chữ 癠

    𰣬,

    Chữ gần giống 癠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 癠 Tự hình chữ 癠 Tự hình chữ 癠 Tự hình chữ 癠

    癠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 癠 Tìm thêm nội dung cho: 癠