Chữ 𤠳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠳, chiết tự chữ KHỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠳:

𤠳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠳

𤠳

Chiết tự chữ 𤠳

[]

U+024833, tổng 13 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠳

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠳


khỉ, như "con khỉ, khỉ đột; cầu khỉ" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠳:

㺇, 㺈, 㺉, 㺊, 㺋, 㺌, 㺍, 猺, 猻, 猿, 獅, 獉, 𤠑, 𤠚, 𤠤, 𤠰, 𤠱, 𤠲, 𤠳, 𤠴, 𤠶, 𤠷,

Chữ gần giống 𤠳

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠳 Tự hình chữ 𤠳 Tự hình chữ 𤠳 Tự hình chữ 𤠳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠳

khỉ𤠳:con khỉ, khỉ đột; cầu khỉ
𤠳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠳 Tìm thêm nội dung cho: 𤠳