Chữ 𢘅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢘅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢘅:

𢘅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢘅

𢘅

Chiết tự chữ 𢘅

[]

U+022605, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mao4;
Việt bính: maau4;

𢘅

Nghĩa Trung Việt của từ 𢘅


Chữ gần giống với 𢘅:

㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

Chữ gần giống 𢘅

Tự hình:

Tự hình chữ 𢘅 Tự hình chữ 𢘅 Tự hình chữ 𢘅 Tự hình chữ 𢘅

𢘅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢘅 Tìm thêm nội dung cho: 𢘅