Từ: 突出 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 突出:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 突 • 出

Nghĩa của 突出 trong tiếng Trung hiện đại:

[tūchū] 1. xông ra。冲出。
突出重围
xông ra ngoài vòng vây.
2. nhô ra; nhô lên; nổi lên。鼓出来。
悬崖突出
vách núi nhô ra
突出的颧骨
xương gò má nhô lên
3. nổi bật; nổi trội。超过一般地显露出来。
成绩突出
thành tích nổi bật
4. xuất sắc; vượt trội。使超过一般。
突出个人
cá nhân xuất sắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 突

chặt突:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chợt突:chợt thấy, chợt nghe
dột突:dại dột; ủ dột
dụt突: 
lọt突:lọt thỏm
mất突:mất mát
sột突:sột soạt
tọt突:chạy tọt vào
đuột突:thẳng đuột
đột突:đột ngột, đột nhiên, đường đột
đợt突:đợt sóng
đụt突:đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất出:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt出: 
xốt出: 
突出 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 突出 Tìm thêm nội dung cho: 突出