Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆差 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìchā] tỉ lệ nhập siêu; sự nhập siêu。对外贸易上输入超过输出的贸易差额(跟"顺差"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 逆差 Tìm thêm nội dung cho: 逆差
