Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阿物儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[āwùr] cái thá gì; cái giống gì; thứ gì。东西,常用做蔑称或对人开玩笑的称呼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿
| a | 阿: | a tòng, a du |
| à | 阿: | à ra thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 阿物儿 Tìm thêm nội dung cho: 阿物儿
