Từ: 突围 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 突围:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 突 • 围

Nghĩa của 突围 trong tiếng Trung hiện đại:

[tūwéi] đột phá vòng vây; phá vòng vây。突破包围。
突围脱险
phá vòng vây thoát hiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 突

chặt突:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chợt突:chợt thấy, chợt nghe
dột突:dại dột; ủ dột
dụt突: 
lọt突:lọt thỏm
mất突:mất mát
sột突:sột soạt
tọt突:chạy tọt vào
đuột突:thẳng đuột
đột突:đột ngột, đột nhiên, đường đột
đợt突:đợt sóng
đụt突:đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay围:nào vay (thương(thán từ))
vi围:vi (bao quanh), chu vi
突围 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 突围 Tìm thêm nội dung cho: 突围