Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笆斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[bādǒu] giỏ; gùi; rổ rá (đan bằng cành liễu, đáy hình bán cầu). 柳条等编成的一种容器,底为半球形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笆
| ba | 笆: | ba đẩu (các loại thúng mủng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 笆斗 Tìm thêm nội dung cho: 笆斗
